Chuyển đổi TZS sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị XRP [XRP]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi TZS sang XRP
| TZS [Tanzanian Shilling] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000003 XRP |
| 0.10 TZS | 0.000030 XRP |
| 1 TZS | 0.000296 XRP |
| 2 TZS | 0.000592 XRP |
| 3 TZS | 0.000889 XRP |
| 5 TZS | 0.001481 XRP |
| 10 TZS | 0.002962 XRP |
| 20 TZS | 0.005924 XRP |
| 50 TZS | 0.0148 XRP |
| 100 TZS | 0.0296 XRP |
| 1000 TZS | 0.2962 XRP |
Cách chuyển đổi TZS sang XRP
1 TZS = 0.000296 XRP
1 XRP = 3376 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang XRP:
15 TZS = 15 × 0.000296 XRP = 0.004443 XRP