Chuyển đổi TZS sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi TZS sang IRR
| TZS [Tanzanian Shilling] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 5.20 IRR |
| 0.10 TZS | 51.96 IRR |
| 1 TZS | 519.57 IRR |
| 2 TZS | 1039 IRR |
| 3 TZS | 1559 IRR |
| 5 TZS | 2598 IRR |
| 10 TZS | 5196 IRR |
| 20 TZS | 10391 IRR |
| 50 TZS | 25979 IRR |
| 100 TZS | 51957 IRR |
| 1000 TZS | 519574 IRR |
Cách chuyển đổi TZS sang IRR
1 TZS = 519.57 IRR
1 IRR = 0.001925 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang IRR:
15 TZS = 15 × 519.57 IRR = 7794 IRR