Chuyển đổi TZS sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi TZS sang MVR
| TZS [Tanzanian Shilling] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000058 MVR |
| 0.10 TZS | 0.000582 MVR |
| 1 TZS | 0.005825 MVR |
| 2 TZS | 0.0116 MVR |
| 3 TZS | 0.0175 MVR |
| 5 TZS | 0.0291 MVR |
| 10 TZS | 0.0582 MVR |
| 20 TZS | 0.1165 MVR |
| 50 TZS | 0.2912 MVR |
| 100 TZS | 0.5825 MVR |
| 1000 TZS | 5.82 MVR |
Cách chuyển đổi TZS sang MVR
1 TZS = 0.005825 MVR
1 MVR = 171.68 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MVR:
15 TZS = 15 × 0.005825 MVR = 0.087371 MVR