Chuyển đổi TZS sang SZL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SZL [Swazi Lilangeni]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
Bảng chuyển đổi TZS sang SZL
| TZS [Tanzanian Shilling] | SZL [Swazi Lilangeni] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000061 SZL |
| 0.10 TZS | 0.000614 SZL |
| 1 TZS | 0.006138 SZL |
| 2 TZS | 0.0123 SZL |
| 3 TZS | 0.0184 SZL |
| 5 TZS | 0.0307 SZL |
| 10 TZS | 0.0614 SZL |
| 20 TZS | 0.1228 SZL |
| 50 TZS | 0.3069 SZL |
| 100 TZS | 0.6138 SZL |
| 1000 TZS | 6.14 SZL |
Cách chuyển đổi TZS sang SZL
1 TZS = 0.006138 SZL
1 SZL = 162.91 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SZL:
15 TZS = 15 × 0.006138 SZL = 0.092076 SZL