Chuyển đổi TZS sang NAD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
TZS [Tanzanian Shilling]
NAD [Namibian Dollar]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

Bảng chuyển đổi TZS sang NAD

TZS [Tanzanian Shilling] NAD [Namibian Dollar]
0.01 TZS 0.000062 NAD
0.10 TZS 0.000621 NAD
1 TZS 0.006210 NAD
2 TZS 0.0124 NAD
3 TZS 0.0186 NAD
5 TZS 0.0310 NAD
10 TZS 0.0621 NAD
20 TZS 0.1242 NAD
50 TZS 0.3105 NAD
100 TZS 0.6210 NAD
1000 TZS 6.21 NAD

Cách chuyển đổi TZS sang NAD

1 TZS = 0.006210 NAD

1 NAD = 161.04 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang NAD:
15 TZS = 15 × 0.006210 NAD = 0.093143 NAD

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.