Chuyển đổi TZS sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi TZS sang NAD
| TZS [Tanzanian Shilling] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000061 NAD |
| 0.10 TZS | 0.000612 NAD |
| 1 TZS | 0.006122 NAD |
| 2 TZS | 0.0122 NAD |
| 3 TZS | 0.0184 NAD |
| 5 TZS | 0.0306 NAD |
| 10 TZS | 0.0612 NAD |
| 20 TZS | 0.1224 NAD |
| 50 TZS | 0.3061 NAD |
| 100 TZS | 0.6122 NAD |
| 1000 TZS | 6.12 NAD |
Cách chuyển đổi TZS sang NAD
1 TZS = 0.006122 NAD
1 NAD = 163.34 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang NAD:
15 TZS = 15 × 0.006122 NAD = 0.091833 NAD