Chuyển đổi TZS sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi TZS sang TWD
| TZS [Tanzanian Shilling] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000124 TWD |
| 0.10 TZS | 0.001240 TWD |
| 1 TZS | 0.0124 TWD |
| 2 TZS | 0.0248 TWD |
| 3 TZS | 0.0372 TWD |
| 5 TZS | 0.0620 TWD |
| 10 TZS | 0.1240 TWD |
| 20 TZS | 0.2480 TWD |
| 50 TZS | 0.6200 TWD |
| 100 TZS | 1.24 TWD |
| 1000 TZS | 12.40 TWD |
Cách chuyển đổi TZS sang TWD
1 TZS = 0.012400 TWD
1 TWD = 80.65 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang TWD:
15 TZS = 15 × 0.012400 TWD = 0.185999 TWD