Chuyển đổi TZS sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi TZS sang TWD
| TZS [Tanzanian Shilling] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000120 TWD |
| 0.10 TZS | 0.001203 TWD |
| 1 TZS | 0.0120 TWD |
| 2 TZS | 0.0241 TWD |
| 3 TZS | 0.0361 TWD |
| 5 TZS | 0.0602 TWD |
| 10 TZS | 0.1203 TWD |
| 20 TZS | 0.2406 TWD |
| 50 TZS | 0.6016 TWD |
| 100 TZS | 1.20 TWD |
| 1000 TZS | 12.03 TWD |
Cách chuyển đổi TZS sang TWD
1 TZS = 0.012032 TWD
1 TWD = 83.11 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang TWD:
15 TZS = 15 × 0.012032 TWD = 0.180475 TWD