Chuyển đổi TZS sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi TZS sang BAM
| TZS [Tanzanian Shilling] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000007 BAM |
| 0.10 TZS | 0.000066 BAM |
| 1 TZS | 0.000656 BAM |
| 2 TZS | 0.001313 BAM |
| 3 TZS | 0.001969 BAM |
| 5 TZS | 0.003282 BAM |
| 10 TZS | 0.006564 BAM |
| 20 TZS | 0.0131 BAM |
| 50 TZS | 0.0328 BAM |
| 100 TZS | 0.0656 BAM |
| 1000 TZS | 0.6564 BAM |
Cách chuyển đổi TZS sang BAM
1 TZS = 0.000656 BAM
1 BAM = 1523 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BAM:
15 TZS = 15 × 0.000656 BAM = 0.009846 BAM