Chuyển đổi TZS sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi TZS sang BIF
| TZS [Tanzanian Shilling] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0113 BIF |
| 0.10 TZS | 0.1130 BIF |
| 1 TZS | 1.13 BIF |
| 2 TZS | 2.26 BIF |
| 3 TZS | 3.39 BIF |
| 5 TZS | 5.65 BIF |
| 10 TZS | 11.30 BIF |
| 20 TZS | 22.61 BIF |
| 50 TZS | 56.52 BIF |
| 100 TZS | 113.04 BIF |
| 1000 TZS | 1130 BIF |
Cách chuyển đổi TZS sang BIF
1 TZS = 1.13 BIF
1 BIF = 0.884621 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BIF:
15 TZS = 15 × 1.13 BIF = 16.96 BIF