Chuyển đổi TZS sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi TZS sang COP
| TZS [Tanzanian Shilling] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0120 COP |
| 0.10 TZS | 0.1198 COP |
| 1 TZS | 1.20 COP |
| 2 TZS | 2.40 COP |
| 3 TZS | 3.59 COP |
| 5 TZS | 5.99 COP |
| 10 TZS | 11.98 COP |
| 20 TZS | 23.96 COP |
| 50 TZS | 59.90 COP |
| 100 TZS | 119.80 COP |
| 1000 TZS | 1198 COP |
Cách chuyển đổi TZS sang COP
1 TZS = 1.20 COP
1 COP = 0.834690 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang COP:
15 TZS = 15 × 1.20 COP = 17.97 COP