Chuyển đổi TZS sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi TZS sang COP
| TZS [Tanzanian Shilling] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0117 COP |
| 0.10 TZS | 0.1174 COP |
| 1 TZS | 1.17 COP |
| 2 TZS | 2.35 COP |
| 3 TZS | 3.52 COP |
| 5 TZS | 5.87 COP |
| 10 TZS | 11.74 COP |
| 20 TZS | 23.48 COP |
| 50 TZS | 58.71 COP |
| 100 TZS | 117.42 COP |
| 1000 TZS | 1174 COP |
Cách chuyển đổi TZS sang COP
1 TZS = 1.17 COP
1 COP = 0.851659 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang COP:
15 TZS = 15 × 1.17 COP = 17.61 COP