Chuyển đổi TZS sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi TZS sang SHP
| TZS [Tanzanian Shilling] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000003 SHP |
| 0.10 TZS | 0.000028 SHP |
| 1 TZS | 0.000283 SHP |
| 2 TZS | 0.000565 SHP |
| 3 TZS | 0.000848 SHP |
| 5 TZS | 0.001413 SHP |
| 10 TZS | 0.002826 SHP |
| 20 TZS | 0.005653 SHP |
| 50 TZS | 0.0141 SHP |
| 100 TZS | 0.0283 SHP |
| 1000 TZS | 0.2826 SHP |
Cách chuyển đổi TZS sang SHP
1 TZS = 0.000283 SHP
1 SHP = 3538 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SHP:
15 TZS = 15 × 0.000283 SHP = 0.004240 SHP