Chuyển đổi TZS sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi TZS sang FKP
| TZS [Tanzanian Shilling] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000003 FKP |
| 0.10 TZS | 0.000028 FKP |
| 1 TZS | 0.000281 FKP |
| 2 TZS | 0.000561 FKP |
| 3 TZS | 0.000842 FKP |
| 5 TZS | 0.001403 FKP |
| 10 TZS | 0.002807 FKP |
| 20 TZS | 0.005614 FKP |
| 50 TZS | 0.0140 FKP |
| 100 TZS | 0.0281 FKP |
| 1000 TZS | 0.2807 FKP |
Cách chuyển đổi TZS sang FKP
1 TZS = 0.000281 FKP
1 FKP = 3563 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang FKP:
15 TZS = 15 × 0.000281 FKP = 0.004210 FKP