Chuyển đổi TZS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi TZS sang NOK
| TZS [Tanzanian Shilling] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000035 NOK |
| 0.10 TZS | 0.000352 NOK |
| 1 TZS | 0.003524 NOK |
| 2 TZS | 0.007047 NOK |
| 3 TZS | 0.0106 NOK |
| 5 TZS | 0.0176 NOK |
| 10 TZS | 0.0352 NOK |
| 20 TZS | 0.0705 NOK |
| 50 TZS | 0.1762 NOK |
| 100 TZS | 0.3524 NOK |
| 1000 TZS | 3.52 NOK |
Cách chuyển đổi TZS sang NOK
1 TZS = 0.003524 NOK
1 NOK = 283.81 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang NOK:
15 TZS = 15 × 0.003524 NOK = 0.052853 NOK