Chuyển đổi TZS sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
TZS [Tanzanian Shilling]
ISK [Icelandic Króna]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi TZS sang ISK

TZS [Tanzanian Shilling] ISK [Icelandic Króna]
0.01 TZS 0.000458 ISK
0.10 TZS 0.004579 ISK
1 TZS 0.0458 ISK
2 TZS 0.0916 ISK
3 TZS 0.1374 ISK
5 TZS 0.2290 ISK
10 TZS 0.4579 ISK
20 TZS 0.9159 ISK
50 TZS 2.29 ISK
100 TZS 4.58 ISK
1000 TZS 45.79 ISK

Cách chuyển đổi TZS sang ISK

1 TZS = 0.045793 ISK

1 ISK = 21.84 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang ISK:
15 TZS = 15 × 0.045793 ISK = 0.686888 ISK

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.