Chuyển đổi TZS sang EGP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
TZS [Tanzanian Shilling]
EGP [Egyptian Pound]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

Bảng chuyển đổi TZS sang EGP

TZS [Tanzanian Shilling] EGP [Egyptian Pound]
0.01 TZS 0.000196 EGP
0.10 TZS 0.001956 EGP
1 TZS 0.0196 EGP
2 TZS 0.0391 EGP
3 TZS 0.0587 EGP
5 TZS 0.0978 EGP
10 TZS 0.1956 EGP
20 TZS 0.3911 EGP
50 TZS 0.9779 EGP
100 TZS 1.96 EGP
1000 TZS 19.56 EGP

Cách chuyển đổi TZS sang EGP

1 TZS = 0.019557 EGP

1 EGP = 51.13 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang EGP:
15 TZS = 15 × 0.019557 EGP = 0.293357 EGP

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.