Chuyển đổi TZS sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi TZS sang CHF
| TZS [Tanzanian Shilling] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000003 CHF |
| 0.10 TZS | 0.000031 CHF |
| 1 TZS | 0.000309 CHF |
| 2 TZS | 0.000619 CHF |
| 3 TZS | 0.000928 CHF |
| 5 TZS | 0.001546 CHF |
| 10 TZS | 0.003093 CHF |
| 20 TZS | 0.006186 CHF |
| 50 TZS | 0.0155 CHF |
| 100 TZS | 0.0309 CHF |
| 1000 TZS | 0.3093 CHF |
Cách chuyển đổi TZS sang CHF
1 TZS = 0.000309 CHF
1 CHF = 3233 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang CHF:
15 TZS = 15 × 0.000309 CHF = 0.004639 CHF