Chuyển đổi TZS sang PEN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
TZS [Tanzanian Shilling]
PEN [Peruvian Nuevo Sol]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

PEN

Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.

Bảng chuyển đổi TZS sang PEN

TZS [Tanzanian Shilling] PEN [Peruvian Nuevo Sol]
0.01 TZS 0.000013 PEN
0.10 TZS 0.000130 PEN
1 TZS 0.001302 PEN
2 TZS 0.002604 PEN
3 TZS 0.003906 PEN
5 TZS 0.006510 PEN
10 TZS 0.0130 PEN
20 TZS 0.0260 PEN
50 TZS 0.0651 PEN
100 TZS 0.1302 PEN
1000 TZS 1.30 PEN

Cách chuyển đổi TZS sang PEN

1 TZS = 0.001302 PEN

1 PEN = 768.02 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang PEN:
15 TZS = 15 × 0.001302 PEN = 0.019531 PEN

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.