Chuyển đổi TZS sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi TZS sang AMD
| TZS [Tanzanian Shilling] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.001362 AMD |
| 0.10 TZS | 0.0136 AMD |
| 1 TZS | 0.1362 AMD |
| 2 TZS | 0.2723 AMD |
| 3 TZS | 0.4085 AMD |
| 5 TZS | 0.6808 AMD |
| 10 TZS | 1.36 AMD |
| 20 TZS | 2.72 AMD |
| 50 TZS | 6.81 AMD |
| 100 TZS | 13.62 AMD |
| 1000 TZS | 136.15 AMD |
Cách chuyển đổi TZS sang AMD
1 TZS = 0.136154 AMD
1 AMD = 7.34 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang AMD:
15 TZS = 15 × 0.136154 AMD = 2.04 AMD