Chuyển đổi TZS sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi TZS sang AMD
| TZS [Tanzanian Shilling] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.001375 AMD |
| 0.10 TZS | 0.0138 AMD |
| 1 TZS | 0.1375 AMD |
| 2 TZS | 0.2750 AMD |
| 3 TZS | 0.4125 AMD |
| 5 TZS | 0.6876 AMD |
| 10 TZS | 1.38 AMD |
| 20 TZS | 2.75 AMD |
| 50 TZS | 6.88 AMD |
| 100 TZS | 13.75 AMD |
| 1000 TZS | 137.51 AMD |
Cách chuyển đổi TZS sang AMD
1 TZS = 0.137514 AMD
1 AMD = 7.27 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang AMD:
15 TZS = 15 × 0.137514 AMD = 2.06 AMD