Chuyển đổi TZS sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi TZS sang UGX
| TZS [Tanzanian Shilling] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0165 UGX |
| 0.10 TZS | 0.1651 UGX |
| 1 TZS | 1.65 UGX |
| 2 TZS | 3.30 UGX |
| 3 TZS | 4.95 UGX |
| 5 TZS | 8.25 UGX |
| 10 TZS | 16.51 UGX |
| 20 TZS | 33.02 UGX |
| 50 TZS | 82.54 UGX |
| 100 TZS | 165.08 UGX |
| 1000 TZS | 1651 UGX |
Cách chuyển đổi TZS sang UGX
1 TZS = 1.65 UGX
1 UGX = 0.605760 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang UGX:
15 TZS = 15 × 1.65 UGX = 24.76 UGX