Chuyển đổi TZS sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi TZS sang MXN
| TZS [Tanzanian Shilling] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000065 MXN |
| 0.10 TZS | 0.000648 MXN |
| 1 TZS | 0.006480 MXN |
| 2 TZS | 0.0130 MXN |
| 3 TZS | 0.0194 MXN |
| 5 TZS | 0.0324 MXN |
| 10 TZS | 0.0648 MXN |
| 20 TZS | 0.1296 MXN |
| 50 TZS | 0.3240 MXN |
| 100 TZS | 0.6480 MXN |
| 1000 TZS | 6.48 MXN |
Cách chuyển đổi TZS sang MXN
1 TZS = 0.006480 MXN
1 MXN = 154.32 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MXN:
15 TZS = 15 × 0.006480 MXN = 0.097198 MXN