Chuyển đổi TZS sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi TZS sang MXN
| TZS [Tanzanian Shilling] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000070 MXN |
| 0.10 TZS | 0.000701 MXN |
| 1 TZS | 0.007006 MXN |
| 2 TZS | 0.0140 MXN |
| 3 TZS | 0.0210 MXN |
| 5 TZS | 0.0350 MXN |
| 10 TZS | 0.0701 MXN |
| 20 TZS | 0.1401 MXN |
| 50 TZS | 0.3503 MXN |
| 100 TZS | 0.7006 MXN |
| 1000 TZS | 7.01 MXN |
Cách chuyển đổi TZS sang MXN
1 TZS = 0.007006 MXN
1 MXN = 142.74 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MXN:
15 TZS = 15 × 0.007006 MXN = 0.105089 MXN