Chuyển đổi TZS sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
TZS [Tanzanian Shilling]
ERN [Eritrean Nakfa]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi TZS sang ERN

TZS [Tanzanian Shilling] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 TZS 0.000057 ERN
0.10 TZS 0.000566 ERN
1 TZS 0.005663 ERN
2 TZS 0.0113 ERN
3 TZS 0.0170 ERN
5 TZS 0.0283 ERN
10 TZS 0.0566 ERN
20 TZS 0.1133 ERN
50 TZS 0.2832 ERN
100 TZS 0.5663 ERN
1000 TZS 5.66 ERN

Cách chuyển đổi TZS sang ERN

1 TZS = 0.005663 ERN

1 ERN = 176.58 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang ERN:
15 TZS = 15 × 0.005663 ERN = 0.084947 ERN

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.