Chuyển đổi TZS sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi TZS sang ERN
| TZS [Tanzanian Shilling] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000057 ERN |
| 0.10 TZS | 0.000567 ERN |
| 1 TZS | 0.005670 ERN |
| 2 TZS | 0.0113 ERN |
| 3 TZS | 0.0170 ERN |
| 5 TZS | 0.0283 ERN |
| 10 TZS | 0.0567 ERN |
| 20 TZS | 0.1134 ERN |
| 50 TZS | 0.2835 ERN |
| 100 TZS | 0.5670 ERN |
| 1000 TZS | 5.67 ERN |
Cách chuyển đổi TZS sang ERN
1 TZS = 0.005670 ERN
1 ERN = 176.38 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang ERN:
15 TZS = 15 × 0.005670 ERN = 0.085046 ERN