Chuyển đổi TZS sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi TZS sang TOP
| TZS [Tanzanian Shilling] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000009 TOP |
| 0.10 TZS | 0.000091 TOP |
| 1 TZS | 0.000910 TOP |
| 2 TZS | 0.001820 TOP |
| 3 TZS | 0.002730 TOP |
| 5 TZS | 0.004550 TOP |
| 10 TZS | 0.009101 TOP |
| 20 TZS | 0.0182 TOP |
| 50 TZS | 0.0455 TOP |
| 100 TZS | 0.0910 TOP |
| 1000 TZS | 0.9101 TOP |
Cách chuyển đổi TZS sang TOP
1 TZS = 0.000910 TOP
1 TOP = 1099 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang TOP:
15 TZS = 15 × 0.000910 TOP = 0.013651 TOP