Chuyển đổi TZS sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi TZS sang BOB
| TZS [Tanzanian Shilling] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000042 BOB |
| 0.10 TZS | 0.000416 BOB |
| 1 TZS | 0.004157 BOB |
| 2 TZS | 0.008315 BOB |
| 3 TZS | 0.0125 BOB |
| 5 TZS | 0.0208 BOB |
| 10 TZS | 0.0416 BOB |
| 20 TZS | 0.0831 BOB |
| 50 TZS | 0.2079 BOB |
| 100 TZS | 0.4157 BOB |
| 1000 TZS | 4.16 BOB |
Cách chuyển đổi TZS sang BOB
1 TZS = 0.004157 BOB
1 BOB = 240.53 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BOB:
15 TZS = 15 × 0.004157 BOB = 0.062362 BOB