Chuyển đổi TZS sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi TZS sang BOB
| TZS [Tanzanian Shilling] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000044 BOB |
| 0.10 TZS | 0.000436 BOB |
| 1 TZS | 0.004363 BOB |
| 2 TZS | 0.008727 BOB |
| 3 TZS | 0.0131 BOB |
| 5 TZS | 0.0218 BOB |
| 10 TZS | 0.0436 BOB |
| 20 TZS | 0.0873 BOB |
| 50 TZS | 0.2182 BOB |
| 100 TZS | 0.4363 BOB |
| 1000 TZS | 4.36 BOB |
Cách chuyển đổi TZS sang BOB
1 TZS = 0.004363 BOB
1 BOB = 229.17 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BOB:
15 TZS = 15 × 0.004363 BOB = 0.065452 BOB