Chuyển đổi TZS sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi TZS sang PKR
| TZS [Tanzanian Shilling] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.001048 PKR |
| 0.10 TZS | 0.0105 PKR |
| 1 TZS | 0.1048 PKR |
| 2 TZS | 0.2096 PKR |
| 3 TZS | 0.3143 PKR |
| 5 TZS | 0.5239 PKR |
| 10 TZS | 1.05 PKR |
| 20 TZS | 2.10 PKR |
| 50 TZS | 5.24 PKR |
| 100 TZS | 10.48 PKR |
| 1000 TZS | 104.78 PKR |
Cách chuyển đổi TZS sang PKR
1 TZS = 0.104782 PKR
1 PKR = 9.54 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang PKR:
15 TZS = 15 × 0.104782 PKR = 1.57 PKR