Chuyển đổi TZS sang QAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
TZS [Tanzanian Shilling]
QAR [Qatari Rial]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

Bảng chuyển đổi TZS sang QAR

TZS [Tanzanian Shilling] QAR [Qatari Rial]
0.01 TZS 0.000014 QAR
0.10 TZS 0.000138 QAR
1 TZS 0.001375 QAR
2 TZS 0.002751 QAR
3 TZS 0.004126 QAR
5 TZS 0.006877 QAR
10 TZS 0.0138 QAR
20 TZS 0.0275 QAR
50 TZS 0.0688 QAR
100 TZS 0.1375 QAR
1000 TZS 1.38 QAR

Cách chuyển đổi TZS sang QAR

1 TZS = 0.001375 QAR

1 QAR = 727.10 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang QAR:
15 TZS = 15 × 0.001375 QAR = 0.020630 QAR

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.