Chuyển đổi TZS sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi TZS sang ANG
| TZS [Tanzanian Shilling] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000007 ANG |
| 0.10 TZS | 0.000068 ANG |
| 1 TZS | 0.000676 ANG |
| 2 TZS | 0.001351 ANG |
| 3 TZS | 0.002027 ANG |
| 5 TZS | 0.003378 ANG |
| 10 TZS | 0.006756 ANG |
| 20 TZS | 0.0135 ANG |
| 50 TZS | 0.0338 ANG |
| 100 TZS | 0.0676 ANG |
| 1000 TZS | 0.6756 ANG |
Cách chuyển đổi TZS sang ANG
1 TZS = 0.000676 ANG
1 ANG = 1480 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang ANG:
15 TZS = 15 × 0.000676 ANG = 0.010134 ANG