Chuyển đổi TZS sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi TZS sang CRC
| TZS [Tanzanian Shilling] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.001714 CRC |
| 0.10 TZS | 0.0171 CRC |
| 1 TZS | 0.1714 CRC |
| 2 TZS | 0.3429 CRC |
| 3 TZS | 0.5143 CRC |
| 5 TZS | 0.8572 CRC |
| 10 TZS | 1.71 CRC |
| 20 TZS | 3.43 CRC |
| 50 TZS | 8.57 CRC |
| 100 TZS | 17.14 CRC |
| 1000 TZS | 171.44 CRC |
Cách chuyển đổi TZS sang CRC
1 TZS = 0.171438 CRC
1 CRC = 5.83 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang CRC:
15 TZS = 15 × 0.171438 CRC = 2.57 CRC