Chuyển đổi TZS sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi TZS sang MOP
| TZS [Tanzanian Shilling] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000031 MOP |
| 0.10 TZS | 0.000305 MOP |
| 1 TZS | 0.003053 MOP |
| 2 TZS | 0.006105 MOP |
| 3 TZS | 0.009158 MOP |
| 5 TZS | 0.0153 MOP |
| 10 TZS | 0.0305 MOP |
| 20 TZS | 0.0611 MOP |
| 50 TZS | 0.1526 MOP |
| 100 TZS | 0.3053 MOP |
| 1000 TZS | 3.05 MOP |
Cách chuyển đổi TZS sang MOP
1 TZS = 0.003053 MOP
1 MOP = 327.60 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MOP:
15 TZS = 15 × 0.003053 MOP = 0.045788 MOP