Chuyển đổi TZS sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi TZS sang STN
| TZS [Tanzanian Shilling] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000082 STN |
| 0.10 TZS | 0.000823 STN |
| 1 TZS | 0.008225 STN |
| 2 TZS | 0.0165 STN |
| 3 TZS | 0.0247 STN |
| 5 TZS | 0.0411 STN |
| 10 TZS | 0.0823 STN |
| 20 TZS | 0.1645 STN |
| 50 TZS | 0.4113 STN |
| 100 TZS | 0.8225 STN |
| 1000 TZS | 8.23 STN |
Cách chuyển đổi TZS sang STN
1 TZS = 0.008225 STN
1 STN = 121.58 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang STN:
15 TZS = 15 × 0.008225 STN = 0.123380 STN