Chuyển đổi TZS sang STN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
TZS [Tanzanian Shilling]
STN [São Tomé and Príncipe Dobra]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

STN

Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.

Bảng chuyển đổi TZS sang STN

TZS [Tanzanian Shilling] STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
0.01 TZS 0.000080 STN
0.10 TZS 0.000803 STN
1 TZS 0.008028 STN
2 TZS 0.0161 STN
3 TZS 0.0241 STN
5 TZS 0.0401 STN
10 TZS 0.0803 STN
20 TZS 0.1606 STN
50 TZS 0.4014 STN
100 TZS 0.8028 STN
1000 TZS 8.03 STN

Cách chuyển đổi TZS sang STN

1 TZS = 0.008028 STN

1 STN = 124.57 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang STN:
15 TZS = 15 × 0.008028 STN = 0.120419 STN

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.