Chuyển đổi TZS sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi TZS sang TRY
| TZS [Tanzanian Shilling] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000189 TRY |
| 0.10 TZS | 0.001892 TRY |
| 1 TZS | 0.0189 TRY |
| 2 TZS | 0.0378 TRY |
| 3 TZS | 0.0567 TRY |
| 5 TZS | 0.0946 TRY |
| 10 TZS | 0.1892 TRY |
| 20 TZS | 0.3783 TRY |
| 50 TZS | 0.9458 TRY |
| 100 TZS | 1.89 TRY |
| 1000 TZS | 18.92 TRY |
Cách chuyển đổi TZS sang TRY
1 TZS = 0.018915 TRY
1 TRY = 52.87 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang TRY:
15 TZS = 15 × 0.018915 TRY = 0.283732 TRY