Chuyển đổi TZS sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi TZS sang AOA
| TZS [Tanzanian Shilling] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.003457 AOA |
| 0.10 TZS | 0.0346 AOA |
| 1 TZS | 0.3457 AOA |
| 2 TZS | 0.6914 AOA |
| 3 TZS | 1.04 AOA |
| 5 TZS | 1.73 AOA |
| 10 TZS | 3.46 AOA |
| 20 TZS | 6.91 AOA |
| 50 TZS | 17.28 AOA |
| 100 TZS | 34.57 AOA |
| 1000 TZS | 345.68 AOA |
Cách chuyển đổi TZS sang AOA
1 TZS = 0.345676 AOA
1 AOA = 2.89 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang AOA:
15 TZS = 15 × 0.345676 AOA = 5.19 AOA