Chuyển đổi TZS sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi TZS sang BDT
| TZS [Tanzanian Shilling] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000470 BDT |
| 0.10 TZS | 0.004699 BDT |
| 1 TZS | 0.0470 BDT |
| 2 TZS | 0.0940 BDT |
| 3 TZS | 0.1410 BDT |
| 5 TZS | 0.2349 BDT |
| 10 TZS | 0.4699 BDT |
| 20 TZS | 0.9398 BDT |
| 50 TZS | 2.35 BDT |
| 100 TZS | 4.70 BDT |
| 1000 TZS | 46.99 BDT |
Cách chuyển đổi TZS sang BDT
1 TZS = 0.046989 BDT
1 BDT = 21.28 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BDT:
15 TZS = 15 × 0.046989 BDT = 0.704828 BDT