Chuyển đổi TZS sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi TZS sang BTN
| TZS [Tanzanian Shilling] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000361 BTN |
| 0.10 TZS | 0.003609 BTN |
| 1 TZS | 0.0361 BTN |
| 2 TZS | 0.0722 BTN |
| 3 TZS | 0.1083 BTN |
| 5 TZS | 0.1804 BTN |
| 10 TZS | 0.3609 BTN |
| 20 TZS | 0.7217 BTN |
| 50 TZS | 1.80 BTN |
| 100 TZS | 3.61 BTN |
| 1000 TZS | 36.09 BTN |
Cách chuyển đổi TZS sang BTN
1 TZS = 0.036087 BTN
1 BTN = 27.71 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BTN:
15 TZS = 15 × 0.036087 BTN = 0.541303 BTN