Chuyển đổi TZS sang BTN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TZS [Tanzanian Shilling]
BTN [Bhutanese Ngultrum]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

BTN

Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.

Bảng chuyển đổi TZS sang BTN

TZS [Tanzanian Shilling] BTN [Bhutanese Ngultrum]
0.01 TZS 0.000359 BTN
0.10 TZS 0.003594 BTN
1 TZS 0.0359 BTN
2 TZS 0.0719 BTN
3 TZS 0.1078 BTN
5 TZS 0.1797 BTN
10 TZS 0.3594 BTN
20 TZS 0.7187 BTN
50 TZS 1.80 BTN
100 TZS 3.59 BTN
1000 TZS 35.94 BTN

Cách chuyển đổi TZS sang BTN

1 TZS = 0.035935 BTN

1 BTN = 27.83 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang BTN:
15 TZS = 15 × 0.035935 BTN = 0.539031 BTN

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.