Chuyển đổi TZS sang KPW

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
TZS [Tanzanian Shilling]
KPW [North Korean Won]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

Bảng chuyển đổi TZS sang KPW

TZS [Tanzanian Shilling] KPW [North Korean Won]
0.01 TZS 0.003397 KPW
0.10 TZS 0.0340 KPW
1 TZS 0.3397 KPW
2 TZS 0.6794 KPW
3 TZS 1.02 KPW
5 TZS 1.70 KPW
10 TZS 3.40 KPW
20 TZS 6.79 KPW
50 TZS 16.99 KPW
100 TZS 33.97 KPW
1000 TZS 339.70 KPW

Cách chuyển đổi TZS sang KPW

1 TZS = 0.339703 KPW

1 KPW = 2.94 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang KPW:
15 TZS = 15 × 0.339703 KPW = 5.10 KPW

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.