Chuyển đổi TZS sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi TZS sang SOS
| TZS [Tanzanian Shilling] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.002159 SOS |
| 0.10 TZS | 0.0216 SOS |
| 1 TZS | 0.2159 SOS |
| 2 TZS | 0.4319 SOS |
| 3 TZS | 0.6478 SOS |
| 5 TZS | 1.08 SOS |
| 10 TZS | 2.16 SOS |
| 20 TZS | 4.32 SOS |
| 50 TZS | 10.80 SOS |
| 100 TZS | 21.59 SOS |
| 1000 TZS | 215.95 SOS |
Cách chuyển đổi TZS sang SOS
1 TZS = 0.215946 SOS
1 SOS = 4.63 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SOS:
15 TZS = 15 × 0.215946 SOS = 3.24 SOS