Chuyển đổi TZS sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi TZS sang SCR
| TZS [Tanzanian Shilling] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000052 SCR |
| 0.10 TZS | 0.000520 SCR |
| 1 TZS | 0.005200 SCR |
| 2 TZS | 0.0104 SCR |
| 3 TZS | 0.0156 SCR |
| 5 TZS | 0.0260 SCR |
| 10 TZS | 0.0520 SCR |
| 20 TZS | 0.1040 SCR |
| 50 TZS | 0.2600 SCR |
| 100 TZS | 0.5200 SCR |
| 1000 TZS | 5.20 SCR |
Cách chuyển đổi TZS sang SCR
1 TZS = 0.005200 SCR
1 SCR = 192.32 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SCR:
15 TZS = 15 × 0.005200 SCR = 0.077995 SCR