Chuyển đổi TZS sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi TZS sang UYU
| TZS [Tanzanian Shilling] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000152 UYU |
| 0.10 TZS | 0.001521 UYU |
| 1 TZS | 0.0152 UYU |
| 2 TZS | 0.0304 UYU |
| 3 TZS | 0.0456 UYU |
| 5 TZS | 0.0760 UYU |
| 10 TZS | 0.1521 UYU |
| 20 TZS | 0.3041 UYU |
| 50 TZS | 0.7603 UYU |
| 100 TZS | 1.52 UYU |
| 1000 TZS | 15.21 UYU |
Cách chuyển đổi TZS sang UYU
1 TZS = 0.015207 UYU
1 UYU = 65.76 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang UYU:
15 TZS = 15 × 0.015207 UYU = 0.228102 UYU