Chuyển đổi TZS sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị EUR [Euro]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi TZS sang EUR
| TZS [Tanzanian Shilling] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000003 EUR |
| 0.10 TZS | 0.000033 EUR |
| 1 TZS | 0.000327 EUR |
| 2 TZS | 0.000655 EUR |
| 3 TZS | 0.000982 EUR |
| 5 TZS | 0.001637 EUR |
| 10 TZS | 0.003273 EUR |
| 20 TZS | 0.006547 EUR |
| 50 TZS | 0.0164 EUR |
| 100 TZS | 0.0327 EUR |
| 1000 TZS | 0.3273 EUR |
Cách chuyển đổi TZS sang EUR
1 TZS = 0.000327 EUR
1 EUR = 3055 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang EUR:
15 TZS = 15 × 0.000327 EUR = 0.004910 EUR