Chuyển đổi TZS sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi TZS sang ETB
| TZS [Tanzanian Shilling] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000619 ETB |
| 0.10 TZS | 0.006192 ETB |
| 1 TZS | 0.0619 ETB |
| 2 TZS | 0.1238 ETB |
| 3 TZS | 0.1858 ETB |
| 5 TZS | 0.3096 ETB |
| 10 TZS | 0.6192 ETB |
| 20 TZS | 1.24 ETB |
| 50 TZS | 3.10 ETB |
| 100 TZS | 6.19 ETB |
| 1000 TZS | 61.92 ETB |
Cách chuyển đổi TZS sang ETB
1 TZS = 0.061924 ETB
1 ETB = 16.15 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang ETB:
15 TZS = 15 × 0.061924 ETB = 0.928859 ETB