Chuyển đổi TZS sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi TZS sang ETB
| TZS [Tanzanian Shilling] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000617 ETB |
| 0.10 TZS | 0.006171 ETB |
| 1 TZS | 0.0617 ETB |
| 2 TZS | 0.1234 ETB |
| 3 TZS | 0.1851 ETB |
| 5 TZS | 0.3085 ETB |
| 10 TZS | 0.6171 ETB |
| 20 TZS | 1.23 ETB |
| 50 TZS | 3.09 ETB |
| 100 TZS | 6.17 ETB |
| 1000 TZS | 61.71 ETB |
Cách chuyển đổi TZS sang ETB
1 TZS = 0.061709 ETB
1 ETB = 16.21 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang ETB:
15 TZS = 15 × 0.061709 ETB = 0.925640 ETB