Chuyển đổi TZS sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
TZS [Tanzanian Shilling]
LKR [Sri Lankan Rupee]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi TZS sang LKR

TZS [Tanzanian Shilling] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 TZS 0.001255 LKR
0.10 TZS 0.0126 LKR
1 TZS 0.1255 LKR
2 TZS 0.2511 LKR
3 TZS 0.3766 LKR
5 TZS 0.6276 LKR
10 TZS 1.26 LKR
20 TZS 2.51 LKR
50 TZS 6.28 LKR
100 TZS 12.55 LKR
1000 TZS 125.53 LKR

Cách chuyển đổi TZS sang LKR

1 TZS = 0.125525 LKR

1 LKR = 7.97 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang LKR:
15 TZS = 15 × 0.125525 LKR = 1.88 LKR

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.