Chuyển đổi TZS sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
TZS [Tanzanian Shilling]
LKR [Sri Lankan Rupee]

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi TZS sang LKR

TZS [Tanzanian Shilling] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 TZS 0.001247 LKR
0.10 TZS 0.0125 LKR
1 TZS 0.1247 LKR
2 TZS 0.2494 LKR
3 TZS 0.3741 LKR
5 TZS 0.6235 LKR
10 TZS 1.25 LKR
20 TZS 2.49 LKR
50 TZS 6.23 LKR
100 TZS 12.47 LKR
1000 TZS 124.69 LKR

Cách chuyển đổi TZS sang LKR

1 TZS = 0.124692 LKR

1 LKR = 8.02 TZS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 TZS sang LKR:
15 TZS = 15 × 0.124692 LKR = 1.87 LKR

Chuyển đổi TZS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.