Chuyển đổi TZS sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi TZS sang CVE
| TZS [Tanzanian Shilling] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000363 CVE |
| 0.10 TZS | 0.003629 CVE |
| 1 TZS | 0.0363 CVE |
| 2 TZS | 0.0726 CVE |
| 3 TZS | 0.1089 CVE |
| 5 TZS | 0.1814 CVE |
| 10 TZS | 0.3629 CVE |
| 20 TZS | 0.7257 CVE |
| 50 TZS | 1.81 CVE |
| 100 TZS | 3.63 CVE |
| 1000 TZS | 36.29 CVE |
Cách chuyển đổi TZS sang CVE
1 TZS = 0.036286 CVE
1 CVE = 27.56 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang CVE:
15 TZS = 15 × 0.036286 CVE = 0.544294 CVE