Chuyển đổi TZS sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi TZS sang CVE
| TZS [Tanzanian Shilling] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000370 CVE |
| 0.10 TZS | 0.003700 CVE |
| 1 TZS | 0.0370 CVE |
| 2 TZS | 0.0740 CVE |
| 3 TZS | 0.1110 CVE |
| 5 TZS | 0.1850 CVE |
| 10 TZS | 0.3700 CVE |
| 20 TZS | 0.7401 CVE |
| 50 TZS | 1.85 CVE |
| 100 TZS | 3.70 CVE |
| 1000 TZS | 37.00 CVE |
Cách chuyển đổi TZS sang CVE
1 TZS = 0.037003 CVE
1 CVE = 27.02 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang CVE:
15 TZS = 15 × 0.037003 CVE = 0.555052 CVE