Chuyển đổi TZS sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi TZS sang MRU
| TZS [Tanzanian Shilling] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000152 MRU |
| 0.10 TZS | 0.001524 MRU |
| 1 TZS | 0.0152 MRU |
| 2 TZS | 0.0305 MRU |
| 3 TZS | 0.0457 MRU |
| 5 TZS | 0.0762 MRU |
| 10 TZS | 0.1524 MRU |
| 20 TZS | 0.3047 MRU |
| 50 TZS | 0.7618 MRU |
| 100 TZS | 1.52 MRU |
| 1000 TZS | 15.24 MRU |
Cách chuyển đổi TZS sang MRU
1 TZS = 0.015236 MRU
1 MRU = 65.64 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MRU:
15 TZS = 15 × 0.015236 MRU = 0.228533 MRU