Chuyển đổi TZS sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi TZS sang CUP
| TZS [Tanzanian Shilling] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000097 CUP |
| 0.10 TZS | 0.000973 CUP |
| 1 TZS | 0.009733 CUP |
| 2 TZS | 0.0195 CUP |
| 3 TZS | 0.0292 CUP |
| 5 TZS | 0.0487 CUP |
| 10 TZS | 0.0973 CUP |
| 20 TZS | 0.1947 CUP |
| 50 TZS | 0.4867 CUP |
| 100 TZS | 0.9733 CUP |
| 1000 TZS | 9.73 CUP |
Cách chuyển đổi TZS sang CUP
1 TZS = 0.009733 CUP
1 CUP = 102.74 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang CUP:
15 TZS = 15 × 0.009733 CUP = 0.145996 CUP