Chuyển đổi TZS sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi TZS sang RON
| TZS [Tanzanian Shilling] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000018 RON |
| 0.10 TZS | 0.000180 RON |
| 1 TZS | 0.001795 RON |
| 2 TZS | 0.003591 RON |
| 3 TZS | 0.005386 RON |
| 5 TZS | 0.008977 RON |
| 10 TZS | 0.0180 RON |
| 20 TZS | 0.0359 RON |
| 50 TZS | 0.0898 RON |
| 100 TZS | 0.1795 RON |
| 1000 TZS | 1.80 RON |
Cách chuyển đổi TZS sang RON
1 TZS = 0.001795 RON
1 RON = 556.96 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang RON:
15 TZS = 15 × 0.001795 RON = 0.026932 RON