Chuyển đổi TZS sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi TZS sang MZN
| TZS [Tanzanian Shilling] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000242 MZN |
| 0.10 TZS | 0.002416 MZN |
| 1 TZS | 0.0242 MZN |
| 2 TZS | 0.0483 MZN |
| 3 TZS | 0.0725 MZN |
| 5 TZS | 0.1208 MZN |
| 10 TZS | 0.2416 MZN |
| 20 TZS | 0.4831 MZN |
| 50 TZS | 1.21 MZN |
| 100 TZS | 2.42 MZN |
| 1000 TZS | 24.16 MZN |
Cách chuyển đổi TZS sang MZN
1 TZS = 0.024157 MZN
1 MZN = 41.40 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MZN:
15 TZS = 15 × 0.024157 MZN = 0.362352 MZN