Chuyển đổi TZS sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi TZS sang MNT
| TZS [Tanzanian Shilling] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0136 MNT |
| 0.10 TZS | 0.1360 MNT |
| 1 TZS | 1.36 MNT |
| 2 TZS | 2.72 MNT |
| 3 TZS | 4.08 MNT |
| 5 TZS | 6.80 MNT |
| 10 TZS | 13.60 MNT |
| 20 TZS | 27.21 MNT |
| 50 TZS | 68.02 MNT |
| 100 TZS | 136.04 MNT |
| 1000 TZS | 1360 MNT |
Cách chuyển đổi TZS sang MNT
1 TZS = 1.36 MNT
1 MNT = 0.735101 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang MNT:
15 TZS = 15 × 1.36 MNT = 20.41 MNT