Chuyển đổi TZS sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi TZS sang TMT
| TZS [Tanzanian Shilling] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000013 TMT |
| 0.10 TZS | 0.000132 TMT |
| 1 TZS | 0.001323 TMT |
| 2 TZS | 0.002646 TMT |
| 3 TZS | 0.003969 TMT |
| 5 TZS | 0.006615 TMT |
| 10 TZS | 0.0132 TMT |
| 20 TZS | 0.0265 TMT |
| 50 TZS | 0.0661 TMT |
| 100 TZS | 0.1323 TMT |
| 1000 TZS | 1.32 TMT |
Cách chuyển đổi TZS sang TMT
1 TZS = 0.001323 TMT
1 TMT = 755.89 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang TMT:
15 TZS = 15 × 0.001323 TMT = 0.019844 TMT