Chuyển đổi TZS sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi TZS sang SLL
| TZS [Tanzanian Shilling] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.0791 SLL |
| 0.10 TZS | 0.7914 SLL |
| 1 TZS | 7.91 SLL |
| 2 TZS | 15.83 SLL |
| 3 TZS | 23.74 SLL |
| 5 TZS | 39.57 SLL |
| 10 TZS | 79.14 SLL |
| 20 TZS | 158.29 SLL |
| 50 TZS | 395.71 SLL |
| 100 TZS | 791.43 SLL |
| 1000 TZS | 7914 SLL |
Cách chuyển đổi TZS sang SLL
1 TZS = 7.91 SLL
1 SLL = 0.126354 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang SLL:
15 TZS = 15 × 7.91 SLL = 118.71 SLL