Chuyển đổi TZS sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi TZS sang BYN
| TZS [Tanzanian Shilling] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000011 BYN |
| 0.10 TZS | 0.000113 BYN |
| 1 TZS | 0.001126 BYN |
| 2 TZS | 0.002251 BYN |
| 3 TZS | 0.003377 BYN |
| 5 TZS | 0.005628 BYN |
| 10 TZS | 0.0113 BYN |
| 20 TZS | 0.0225 BYN |
| 50 TZS | 0.0563 BYN |
| 100 TZS | 0.1126 BYN |
| 1000 TZS | 1.13 BYN |
Cách chuyển đổi TZS sang BYN
1 TZS = 0.001126 BYN
1 BYN = 888.39 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang BYN:
15 TZS = 15 × 0.001126 BYN = 0.016884 BYN