Chuyển đổi TZS sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi TZS sang AFN
| TZS [Tanzanian Shilling] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000244 AFN |
| 0.10 TZS | 0.002442 AFN |
| 1 TZS | 0.0244 AFN |
| 2 TZS | 0.0488 AFN |
| 3 TZS | 0.0733 AFN |
| 5 TZS | 0.1221 AFN |
| 10 TZS | 0.2442 AFN |
| 20 TZS | 0.4884 AFN |
| 50 TZS | 1.22 AFN |
| 100 TZS | 2.44 AFN |
| 1000 TZS | 24.42 AFN |
Cách chuyển đổi TZS sang AFN
1 TZS = 0.024421 AFN
1 AFN = 40.95 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang AFN:
15 TZS = 15 × 0.024421 AFN = 0.366311 AFN