Chuyển đổi TZS sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi TZS sang LRD
| TZS [Tanzanian Shilling] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000660 LRD |
| 0.10 TZS | 0.006600 LRD |
| 1 TZS | 0.0660 LRD |
| 2 TZS | 0.1320 LRD |
| 3 TZS | 0.1980 LRD |
| 5 TZS | 0.3300 LRD |
| 10 TZS | 0.6600 LRD |
| 20 TZS | 1.32 LRD |
| 50 TZS | 3.30 LRD |
| 100 TZS | 6.60 LRD |
| 1000 TZS | 66.00 LRD |
Cách chuyển đổi TZS sang LRD
1 TZS = 0.065997 LRD
1 LRD = 15.15 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang LRD:
15 TZS = 15 × 0.065997 LRD = 0.989949 LRD