Chuyển đổi TZS sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TZS [Tanzanian Shilling] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi TZS sang LRD
| TZS [Tanzanian Shilling] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TZS | 0.000642 LRD |
| 0.10 TZS | 0.006416 LRD |
| 1 TZS | 0.0642 LRD |
| 2 TZS | 0.1283 LRD |
| 3 TZS | 0.1925 LRD |
| 5 TZS | 0.3208 LRD |
| 10 TZS | 0.6416 LRD |
| 20 TZS | 1.28 LRD |
| 50 TZS | 3.21 LRD |
| 100 TZS | 6.42 LRD |
| 1000 TZS | 64.16 LRD |
Cách chuyển đổi TZS sang LRD
1 TZS = 0.064159 LRD
1 LRD = 15.59 TZS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TZS sang LRD:
15 TZS = 15 × 0.064159 LRD = 0.962384 LRD